
Năng lực xưởng
Hàn TIG / MIG
Hàn TIG (GTAW) và MIG (GMAW) cho thép carbon, inox, nhôm — ứng dụng kết cấu, đường ống áp lực và hoàn thiện thẩm mỹ.
Điểm nổi bật
TIG + MIG
Linh hoạt chọn phương pháp phù hợp từng ứng dụng
Đa vật liệu
Carbon, inox, nhôm, hợp kim thấp
Từ đơn chiếc
Nhận gia công từ 1 sản phẩm đến lot trung bình
QC có biên bản
VT 100%, NDT khi yêu cầu, giao kèm hồ sơ
Phạm vi công việc
- Hàn TIG (GTAW) cho mối hàn yêu cầu thẩm mỹ cao, đường ống áp lực, bồn chứa
- Hàn MIG (GMAW) cho kết cấu thép, khung máy, giá đỡ, chassis
- Hàn đắp, sửa chữa chi tiết mòn
- Hàn theo tiêu chuẩn AWS D1.1, ASME Section IX khi có yêu cầu
Vật liệu xử lý
| Vật liệu | Độ dày | Phương pháp |
|---|---|---|
| Thép carbon (SS400, S355) | 1.5–50 mm | TIG / MIG |
| Inox 304, 316L | 1.0–20 mm | TIG |
| Nhôm 5052, 6061 | 1.5–15 mm | TIG |
| Thép hợp kim thấp | 3–40 mm | MIG / TIG |
Ứng dụng điển hình
- Khung máy công nghiệp, giá đỡ thiết bị
- Đường ống áp lực, bồn chứa
- Kết cấu thép nhà xưởng, mezzanine
- Chi tiết inox cho ngành thực phẩm, dược phẩm
- Sửa chữa, gia cố chi tiết máy
Quy trình kiểm soát chất lượng
- Kiểm tra bản vẽ và WPS trước khi hàn
- Kiểm tra vật liệu đầu vào (Mill Certificate)
- Kiểm tra trực quan (VT) 100% mối hàn
- Kiểm tra kích thước theo bản vẽ
- NDT (UT/RT) khi có yêu cầu từ khách hàng
Câu hỏi thường gặp
Tin Minh nhận hàn đơn chiếc không? Có. Chúng tôi nhận từ đơn chiếc đến lot trung bình (vài trăm sản phẩm).
Thời gian phản hồi báo giá? Gửi bản vẽ qua email hoặc form — đội kỹ thuật phản hồi trong 2 giờ làm việc.
Có hàn được inox mỏng dưới 1mm không? Chúng tôi xử lý tốt từ 1.0mm trở lên với TIG. Dưới 1mm cần đánh giá cụ thể theo bản vẽ.
Cần báo giá cho công đoạn này?
Gửi bản vẽ hoặc mô tả yêu cầu — đội ngũ kỹ thuật Tin Minh phản hồi trong 2 giờ làm việc.
